SEO kỹ thuật là gì?
SEO kỹ thuật (technical SEO) là công việc tối ưu hạ tầng của website để các công cụ tìm kiếm và hệ thống AI có thể thu thập dữ liệu (crawl), hiển thị (render), lập chỉ mục (index) và trích dẫn nội dung của bạn. Đây là nền tảng quyết định liệu các trang của bạn có đủ điều kiện xuất hiện trong kết quả tìm kiếm truyền thống và trong các câu trả lời do AI tạo ra hay không.
Khi tìm kiếm đã mở rộng ra ngoài các kết quả truyền thống, sang những trải nghiệm như ChatGPT, Google AI Overviews và CoPilot, việc làm đúng các yếu tố kỹ thuật nền tảng càng trở nên quan trọng hơn. Chất lượng nội dung sẽ chẳng có ý nghĩa gì nếu ngay từ đầu các hệ thống tìm kiếm không thể truy cập hoặc hiểu được các trang của bạn.
Bài hướng dẫn này sẽ giải thích cách hoạt động của quá trình thu thập dữ liệu và lập chỉ mục, giới thiệu những best practice ảnh hưởng nhiều nhất đến khả năng hiển thị trên cả tìm kiếm truyền thống lẫn tìm kiếm AI, đồng thời hướng dẫn bạn cách kiểm tra (audit) và duy trì chúng một cách thường xuyên.
Vì sao SEO kỹ thuật lại quan trọng?
SEO kỹ thuật quan trọng vì nó quyết định liệu công cụ tìm kiếm và hệ thống AI có thể truy cập, hiểu và lập chỉ mục nội dung của bạn hay không.
Nếu không có nền tảng kỹ thuật vững chắc, những nội dung tốt nhất của bạn sẽ không xuất hiện trong kết quả tìm kiếm hay được trích dẫn trong các câu trả lời do AI tạo ra, dù chúng có giá trị đến đâu.
Điều đó đồng nghĩa với việc mất traffic, bỏ lỡ cơ hội kinh doanh và ít cơ hội được nhắc đến hơn khi người dùng tìm đến AI để có câu trả lời.
SEO kỹ thuật đặt nền móng cho mọi thứ khác. Nó đảm bảo công cụ tìm kiếm có thể thu thập dữ liệu trên website của bạn, hiển thị nội dung chính xác, hiểu mối liên hệ giữa các trang và lập chỉ mục đúng phiên bản.
Giờ đây, nền tảng đó hỗ trợ cả kết quả tìm kiếm truyền thống lẫn các tính năng tìm kiếm dựa trên AI.
Các hệ thống tìm kiếm AI như ChatGPT, Claude và Gemini vẫn dựa vào các nguyên tắc SEO kỹ thuật vững chắc. Nếu các trang của bạn không thể được thu thập dữ liệu hoặc lập chỉ mục, khả năng chúng được hiển thị hoặc trích dẫn trong câu trả lời do AI tạo ra sẽ thấp hơn rất nhiều.
Và khi cấu trúc website, cách hiển thị và metadata của bạn rõ ràng, các hệ thống tìm kiếm sẽ dễ dàng trích xuất và diễn giải nội dung của bạn một cách chính xác hơn.
Tìm hiểu về thu thập dữ liệu (crawling) và cách tối ưu
Thu thập dữ liệu là một phần thiết yếu trong cách công cụ tìm kiếm hoạt động. Đây cũng là bước đầu tiên để trang của bạn hiển thị trên tìm kiếm truyền thống và được đưa vào các trải nghiệm tìm kiếm dựa trên AI.

Quá trình thu thập dữ liệu diễn ra khi công cụ tìm kiếm đi theo các liên kết trên những trang mà chúng đã biết để tìm ra những trang chưa từng thấy.
Ví dụ, mỗi khi xuất bản bài blog mới, chúng tôi đều thêm chúng vào trang blog chính.

Lần tiếp theo một công cụ tìm kiếm như Google thu thập dữ liệu trang blog của chúng tôi, nó có thể phát hiện các trang mới thông qua những liên kết nội bộ đó.
Có một vài cách để đảm bảo các trang của bạn có thể được công cụ tìm kiếm truy cập:
Xây dựng kiến trúc website thân thiện với SEO
Kiến trúc website (còn gọi là cấu trúc website) là cách các trang được liên kết với nhau trong website của bạn.
Một cấu trúc website hiệu quả sẽ sắp xếp các trang theo cách giúp crawler tìm thấy nội dung trên website của bạn nhanh chóng và dễ dàng. Mối liên hệ rõ ràng giữa các trang cũng giúp hệ thống tìm kiếm dễ hiểu cách các chủ đề kết nối với nhau trên toàn website.
Vì vậy, khi xây dựng cấu trúc website, hãy đảm bảo mọi trang đều chỉ cách trang chủ vài cú nhấp chuột.
Như thế này:

Kiểu phân cấp này giúp công cụ tìm kiếm tìm và ưu tiên các trang của bạn hiệu quả hơn, đồng thời đảm bảo nội dung quan trọng chỉ cách trang chủ vài cú nhấp chuột, giúp giảm số lượng trang mồ côi (orphan page).
Trang mồ côi là những trang không có liên kết nội bộ nào trỏ đến, khiến crawler và người dùng gặp khó khăn (hoặc đôi khi không thể) tìm thấy chúng.
Nếu bạn đang dùng Semrush, bạn có thể dễ dàng kiểm tra xem website của mình có trang mồ côi nào hay không.
Thiết lập một dự án trong công cụ Site Audit và tiến hành thu thập dữ liệu website của bạn.
Khi quá trình thu thập dữ liệu hoàn tất, hãy chuyển đến tab “Issues” (Vấn đề) và tìm kiếm “orphan”.

Công cụ sẽ cho biết website của bạn có trang mồ côi nào không. Nhấp vào liên kết màu xanh để xem đó là những trang nào.
Để khắc phục, hãy thêm liên kết nội bộ trên các trang không bị mồ côi, trỏ đến các trang mồ côi.
Gửi sitemap lên Google
Sử dụng sitemap XML có thể giúp Google tìm thấy các trang web của bạn.
Sitemap XML là một tệp chứa danh sách các trang quan trọng trên website của bạn. Nó cho công cụ tìm kiếm biết bạn có những trang nào và tìm chúng ở đâu.
Điều này đặc biệt quan trọng nếu website của bạn có rất nhiều trang, hoặc nếu các trang không được liên kết tốt với nhau.
Đây là sitemap XML của Semrush:

Sitemap của bạn thường nằm ở một trong hai URL sau:
- yoursite.com/sitemap.xml
- yoursite.com/sitemap_index.xml
Khi đã tìm thấy sitemap, hãy gửi nó lên Google thông qua Google Search Console (GSC).
Lưu ý thêm
Nếu bạn chưa thiết lập GSC, hãy đọc hướng dẫn này để kích hoạt cho website của bạn.
Truy cập GSC và nhấp vào “Indexing” > “Sitemaps” ở thanh bên.

Sau đó, dán URL sitemap của bạn vào ô trống và nhấp “Submit”.

Sau khi Google xử lý xong sitemap, bạn sẽ thấy thông báo xác nhận như sau:

Cho phép đúng các AI crawler
Tệp robots.txt của bạn kiểm soát việc công cụ tìm kiếm và AI crawler (như OAI-SearchBot) có thể truy cập nội dung của bạn hay không.
Hãy bắt đầu bằng cách kiểm tra tệp robots.txt xem có vô tình chặn các trang hoặc tài nguyên quan trọng hay không. Tệp robots.txt thường nằm tại yoursite.com/robots.txt.

Nếu mục tiêu của bạn bao gồm hiển thị trong các trải nghiệm tìm kiếm của ChatGPT, hãy đảm bảo OAI-SearchBot không bị chặn.

Nếu bạn muốn loại một trang khỏi kết quả tìm kiếm, hãy dùng thẻ noindex. Chỉ chặn thu thập dữ liệu thôi sẽ không ngăn được URL xuất hiện trong kết quả nếu có các trang khác liên kết đến nó.
Hiển thị JavaScript và khả năng thu thập dữ liệu
Nếu website của bạn phụ thuộc nhiều vào JavaScript (ví dụ: ứng dụng trang đơn - single-page application), chỉ thu thập dữ liệu thôi là chưa đủ — nội dung thường cần được hiển thị (render) trước khi công cụ tìm kiếm có thể nhìn thấy.
Không giống Google, nhiều AI crawler (như GPTBot, OAI-SearchBot và ClaudeBot) không thực thi JavaScript. Chúng dựa vào phản hồi HTML ban đầu, vì vậy bất kỳ nội dung nào chỉ xuất hiện sau khi render có thể sẽ không được nhìn thấy.
Google thường xử lý JavaScript theo từng giai đoạn: thu thập dữ liệu, hiển thị và lập chỉ mục.

Nếu nội dung chính hoặc liên kết nội bộ chỉ xuất hiện sau khi render, hãy đảm bảo chúng tải ổn định và không bị trì hoãn hoặc ẩn sau các tương tác của người dùng.
Ngoài ra, tránh chặn các tệp JavaScript hoặc tài nguyên khác cần thiết cho việc render trong robots.txt, vì điều đó có thể khiến Google không nhìn thấy nội dung quan trọng trên trang. Điều này đặc biệt quan trọng với các framework hiện đại và website dạng single-page application, nơi việc điều hướng và tải nội dung diễn ra ở phía máy khách (client-side).
Bạn có thể dùng Site Audit để phát hiện các vấn đề liên quan đến JavaScript, chẳng hạn như tài nguyên bị chặn hoặc những trang mà nội dung quan trọng có thể không được render chính xác.

Tham khảo hướng dẫn đầy đủ về hiển thị JavaScript của chúng tôi để biết thêm thông tin.
Tìm hiểu về lập chỉ mục (indexing) và cách tối ưu
Lập chỉ mục là quá trình phân tích và lưu trữ nội dung từ các trang đã được thu thập dữ liệu vào cơ sở dữ liệu của công cụ tìm kiếm — một chỉ mục khổng lồ chứa hàng tỷ trang web. Các trang của bạn phải được lập chỉ mục trước khi có thể xuất hiện trong kết quả tìm kiếm.
Các trang web của bạn phải được công cụ tìm kiếm lập chỉ mục thì mới xuất hiện trong kết quả tìm kiếm.
Cách đơn giản nhất để kiểm tra các trang của bạn đã được lập chỉ mục hay chưa là tìm kiếm với toán tử “site:”.
Ví dụ, nếu muốn kiểm tra trạng thái lập chỉ mục của semrush.com, bạn sẽ gõ “site:www.semrush.com” vào ô tìm kiếm của Google.
Kết quả sẽ cho bạn biết (một cách tương đối) Google đã lập chỉ mục bao nhiêu trang của website đó.

Bạn cũng có thể kiểm tra từng trang riêng lẻ đã được lập chỉ mục hay chưa bằng cách tìm kiếm URL của trang với toán tử “site:”.
Như thế này:

Có một vài việc bạn nên làm để đảm bảo Google không gặp khó khăn khi lập chỉ mục các trang web của bạn:
Sử dụng thẻ noindex một cách cẩn thận
Thẻ “noindex” là một đoạn mã HTML giúp loại các trang của bạn khỏi chỉ mục của Google.
Thẻ này được đặt trong phần <head> của trang web và trông như sau:
<meta name="robots" content="noindex">
Chỉ sử dụng thẻ noindex khi bạn muốn loại trừ một số trang nhất định khỏi việc lập chỉ mục. Các trường hợp phổ biến bao gồm:
- Trang cảm ơn
- Landing page chạy quảng cáo PPC
- Trang kết quả tìm kiếm nội bộ
- Trang quản trị và trang đăng nhập
- URL staging hoặc URL thử nghiệm
- Các biến thể lọc và sắp xếp của cùng một danh sách sản phẩm
Để tìm hiểu thêm về cách dùng thẻ noindex và tránh các lỗi triển khai thường gặp, hãy đọc hướng dẫn của chúng tôi về thẻ meta robots.
Triển khai thẻ canonical khi cần thiết
Khi Google tìm thấy nội dung tương tự nhau trên nhiều trang của website, đôi khi nó không biết nên lập chỉ mục và hiển thị trang nào trong kết quả tìm kiếm.
Đó là lúc thẻ “canonical” phát huy tác dụng.
Thẻ canonical (rel="canonical") xác định một liên kết là phiên bản gốc, qua đó cho Google biết trang nào nên được lập chỉ mục và xếp hạng.
Thẻ này được đặt trong phần <head> của trang trùng lặp (nhưng bạn cũng nên dùng nó trên trang chính) và trông như sau:
<link rel="canonical" href="https://example.com/original-page/" />
Các best practice SEO kỹ thuật bổ sung
Xây dựng cấu trúc website thân thiện với SEO, gửi sitemap lên Google và sử dụng thẻ noindex cũng như thẻ canonical hợp lý sẽ giúp các trang của bạn được thu thập dữ liệu và lập chỉ mục.
Nhưng nếu muốn website được tối ưu SEO kỹ thuật một cách toàn diện, bạn hãy cân nhắc thêm các best practice dưới đây.
1. Sử dụng HTTPS
Hypertext transfer protocol secure (HTTPS) là phiên bản bảo mật của giao thức truyền tải siêu văn bản (HTTP).
Nó giúp bảo vệ các thông tin nhạy cảm của người dùng như mật khẩu và thông tin thẻ tín dụng khỏi bị xâm phạm.
Và HTTPS đã trở thành một tín hiệu xếp hạng từ năm 2014.
HTTPS cũng giúp xây dựng niềm tin với người dùng và phù hợp với tiêu chuẩn của các trình duyệt hiện đại, vốn gắn nhãn “Not secure” (Không an toàn) cho các website không dùng HTTPS.
HTTPS cũng là một tín hiệu cơ bản đối với các hệ thống AI hiển thị và trích dẫn nội dung web, vì hầu hết các nền tảng lớn đều ưu tiên những nguồn bảo mật khi lựa chọn nội dung để tham chiếu.
Bạn có thể kiểm tra website của mình có dùng HTTPS hay không chỉ bằng cách truy cập vào nó.
Chỉ cần tìm biểu tượng “ổ khóa” để xác nhận.

Nếu thấy cảnh báo “Not secure”, nghĩa là bạn chưa sử dụng HTTPS.

Trong trường hợp này, bạn cần cài đặt chứng chỉ SSL (secure sockets layer) hoặc TLS (transport layer security).
Chứng chỉ SSL/TLS xác thực danh tính của website và thiết lập kết nối bảo mật khi người dùng truy cập.
Bạn có thể nhận chứng chỉ SSL/TLS miễn phí từ Let’s Encrypt.
Lưu ý
Khi website đã chuyển sang HTTPS, hãy đảm bảo bạn thêm chuyển hướng (redirect) từ phiên bản HTTP sang phiên bản HTTPS. Việc này sẽ chuyển tất cả người dùng truy cập phiên bản HTTP sang phiên bản HTTPS bảo mật của website.
2. Tìm và khắc phục lỗi nội dung trùng lặp
Nội dung trùng lặp xảy ra khi bạn có nội dung giống hệt hoặc gần giống nhau trên nhiều trang của website.
Ví dụ, Buffer từng có hai URL khác nhau cho những trang gần như giống hệt nhau:
- https://buffer.com/resources/social-media-manager-checklist/
- https://buffer.com/library/social-media-manager-checklist/
Google không phạt các website vì có nội dung trùng lặp.
Nhưng nội dung trùng lặp có thể gây ra các vấn đề như:
- Những URL không mong muốn lại xếp hạng trong kết quả tìm kiếm
- Phân tán sức mạnh backlink
- Lãng phí crawl budget (ngân sách thu thập dữ liệu)
Với công cụ Site Audit của Semrush, bạn có thể biết website của mình có gặp vấn đề nội dung trùng lặp hay không.
Hãy bắt đầu bằng cách chạy thu thập dữ liệu toàn bộ website, sau đó chuyển đến tab “Issues”.

Sau đó, tìm kiếm “duplicate content”.
Công cụ sẽ hiển thị lỗi nếu bạn có nội dung trùng lặp, đồng thời đưa ra gợi ý cách xử lý khi bạn nhấp vào “How to fix”.

3. Đảm bảo người dùng và crawler chỉ truy cập được một phiên bản website
Người dùng và crawler chỉ nên truy cập được một trong hai phiên bản sau của website:
- https://yourwebsite.com
- https://www.yourwebsite.com
Để cả hai phiên bản đều truy cập được sẽ gây ra vấn đề nội dung trùng lặp và chia nhỏ hồ sơ backlink của bạn, vì vậy hãy chọn một phiên bản và chuyển hướng phiên bản còn lại.
4. Cải thiện tốc độ trang
Tốc độ trang là một yếu tố xếp hạng trên cả thiết bị di động và máy tính.
Vì vậy, hãy đảm bảo website của bạn tải nhanh nhất có thể.
Bạn có thể dùng công cụ PageSpeed Insights của Google để kiểm tra tốc độ hiện tại của website.
Công cụ sẽ cho bạn điểm hiệu suất từ 0 đến 100. Điểm càng cao càng tốt.

Dưới đây là một vài cách để cải thiện tốc độ website:
- Nén hình ảnh: Hình ảnh thường là những tệp lớn nhất trên một trang web. Nén chúng bằng các công cụ tối ưu hình ảnh như ShortPixel sẽ giảm dung lượng tệp để thời gian tải ngắn nhất có thể.
- Sử dụng mạng phân phối nội dung (CDN): CDN lưu trữ các bản sao trang web của bạn trên các máy chủ khắp thế giới, sau đó kết nối khách truy cập với máy chủ gần nhất, giúp các tệp được yêu cầu không phải truyền đi quá xa.
- Rút gọn (minify) các tệp HTML, CSS và JavaScript: Minify loại bỏ các ký tự và khoảng trắng không cần thiết trong mã để giảm dung lượng tệp, qua đó cải thiện thời gian tải trang.
5. Đảm bảo website thân thiện với thiết bị di động
Google sử dụng mobile-first indexing (lập chỉ mục ưu tiên thiết bị di động). Điều này có nghĩa là Google xem xét phiên bản di động của các trang web để lập chỉ mục và xếp hạng nội dung.
Do đó, các trang trên di động của bạn cần chứa cùng nội dung cốt lõi, liên kết và dữ liệu có cấu trúc như phiên bản máy tính (gọi là "mobile parity"). Nếu thiếu thứ gì đó trên phiên bản di động, thì về cơ bản nó không tồn tại đối với việc lập chỉ mục hay xếp hạng. Google đánh giá trải nghiệm trên di động chứ không phải trên máy tính.
Để kiểm tra điều này cho website của bạn, hãy dùng chính công cụ PageSpeed Insights.
Sau khi chạy một trang web qua công cụ, hãy chuyển đến phần “SEO” của báo cáo, rồi đến phần “Passed Audits”.
Tại đây, bạn sẽ thấy website của mình có các yếu tố hoặc tính năng thân thiện với di động hay không:
- Thẻ meta viewport — đoạn mã cho trình duyệt biết cách điều chỉnh kích thước vùng hiển thị của trang
- Cỡ chữ dễ đọc
- Khoảng cách hợp lý quanh các nút và phần tử có thể nhấp

Nếu bạn xử lý tốt những điều này, website của bạn đã được tối ưu cho thiết bị di động.
6. Sử dụng breadcrumb
Điều hướng breadcrumb (hay “breadcrumbs”) là một chuỗi liên kết dạng văn bản cho người dùng biết họ đang ở đâu trên website và làm thế nào để đến được vị trí đó.
Đây là một ví dụ:

Những liên kết này giúp việc điều hướng trên website dễ dàng hơn.
Bằng cách nào?
Người dùng có thể dễ dàng chuyển đến các trang cấp cao hơn mà không cần bấm nút quay lại nhiều lần hay đi qua các cấu trúc menu phức tạp.
Vì vậy, bạn chắc chắn nên triển khai breadcrumb, đặc biệt nếu website của bạn rất lớn, chẳng hạn như một website thương mại điện tử.
Breadcrumb cũng có lợi cho SEO.
Các liên kết bổ sung này phân phối sức mạnh liên kết (link equity, hay PageRank) trên toàn website, giúp website của bạn xếp hạng cao hơn.
Nếu website của bạn chạy trên WordPress hoặc Shopify, việc triển khai breadcrumb đặc biệt dễ dàng.
Một số theme có sẵn breadcrumb. Nếu theme của bạn không có, hầu hết các plugin SEO sẽ tự động thêm chúng, hoặc bạn có thể triển khai thủ công bằng breadcrumb schema.
7. Sử dụng phân trang
Phân trang (pagination) là kỹ thuật điều hướng dùng để chia một danh sách nội dung dài thành nhiều trang.
Ví dụ, chúng tôi đã sử dụng phân trang trên blog của mình.

Cách tiếp cận này được ưa chuộng hơn so với cuộn vô hạn (infinite scrolling), trong đó nội dung được tải động khi người dùng cuộn trang. Vì công cụ tìm kiếm có thể không truy cập được toàn bộ nội dung tải động, một số trang có thể không được thu thập dữ liệu hoặc không xuất hiện trong kết quả tìm kiếm.
Khi được triển khai đúng cách, phân trang sẽ chứa liên kết đến loạt trang tiếp theo, giúp Google có thể đi theo để khám phá nội dung của bạn.
Tìm hiểu thêm: Phân trang là gì và cách triển khai đúng cách
8. Kiểm tra tệp robots.txt
Tệp robots.txt cho Google biết những phần nào của website nên được truy cập và những phần nào không.
Đây là tệp robots.txt của Semrush:

Tệp robots.txt của bạn nằm tại URL trang chủ với “/robots.txt” ở cuối.
Ví dụ: yoursite.com/robots.txt
Hãy kiểm tra để đảm bảo bạn không vô tình dùng chỉ thị disallow để chặn truy cập vào những trang quan trọng mà Google cần thu thập dữ liệu.
Ví dụ, bạn sẽ không muốn chặn các bài blog và các trang thông thường của website, vì khi đó chúng sẽ bị ẩn khỏi Google.
Hãy xem lại phần “Cho phép đúng các AI crawler” để biết cách kiểm tra xem bạn có đang chặn chúng hay không.
Đọc thêm: Robots.txt là gì và vì sao quan trọng với SEO
9. Triển khai dữ liệu có cấu trúc
Dữ liệu có cấu trúc (structured data, còn gọi là schema markup) là đoạn mã giúp Google hiểu rõ hơn về nội dung của trang.
Và khi thêm đúng loại dữ liệu có cấu trúc, các trang của bạn có thể giành được rich snippet.
Rich snippet là các kết quả tìm kiếm hấp dẫn hơn, có thêm thông tin hiển thị bên dưới tiêu đề và mô tả.
Đây là một ví dụ:

Lợi ích của rich snippet là giúp các trang của bạn nổi bật hơn so với các trang khác, từ đó có thể cải thiện tỷ lệ nhấp (CTR).
Dữ liệu có cấu trúc cũng giúp công cụ tìm kiếm hiểu trang nói về điều gì và các yếu tố chính trên trang — như sản phẩm, tổ chức, công thức nấu ăn, sự kiện và đánh giá.
Sự hiểu biết rõ ràng hơn này cải thiện cách các hệ thống tìm kiếm diễn giải nội dung của bạn, đồng thời giúp thông tin của bạn dễ được tái sử dụng hơn trong các tính năng tìm kiếm và câu trả lời dựa trên AI.
Ngược lại, nếu markup không khớp với những gì người dùng nhìn thấy, công cụ tìm kiếm có thể bỏ qua hoặc đánh dấu là gây hiểu lầm.
Vì vậy, khi triển khai dữ liệu có cấu trúc, hãy đảm bảo nó phản ánh chính xác nội dung hiển thị trên trang — nghĩa là các chi tiết trong markup (như tên sản phẩm, giá hoặc đánh giá) phải khớp với những gì người dùng thực sự nhìn thấy.

Google hỗ trợ hàng chục loại markup dữ liệu có cấu trúc, vì vậy hãy chọn loại phù hợp nhất với tính chất của những trang bạn muốn thêm dữ liệu có cấu trúc.
Ví dụ, nếu bạn điều hành một cửa hàng thương mại điện tử, việc thêm dữ liệu có cấu trúc dạng product vào các trang sản phẩm là hợp lý.
Đây là đoạn mã mẫu cho một trang bán iPhone 15 Pro:
<script type="application/ld+json">{"@context": "https://schema.org/","@type": "Product","name": "iPhone 15 Pro","image": "iphone15.jpg","brand": {"@type": "Brand","name": "Apple"},"offers": {"@type": "Offer","url": "","priceCurrency": "USD","price": "1099","availability": "https://schema.org/InStock","itemCondition": "https://schema.org/NewCondition"},"aggregateRating": {"@type": "AggregateRating","ratingValue": "4.8"}}</script>
Có rất nhiều công cụ tạo dữ liệu có cấu trúc miễn phí như công cụ này, nên bạn không cần phải tự viết mã bằng tay.
Và nếu bạn đang dùng WordPress, bạn có thể sử dụng plugin Yoast SEO để triển khai dữ liệu có cấu trúc.
10. Tìm và khắc phục các trang bị lỗi
Việc có các trang bị lỗi trên website ảnh hưởng tiêu cực đến trải nghiệm người dùng.
Đây là ví dụ về một trang bị lỗi:

Và nếu những trang đó có backlink, các backlink này sẽ bị lãng phí vì chúng trỏ đến tài nguyên không còn tồn tại.
Để tìm các trang bị lỗi trên website, hãy thu thập dữ liệu website bằng Site Audit của Semrush.
Sau đó, chuyển đến tab “Issues” và tìm kiếm “4xx”.

Công cụ sẽ cho bạn biết website có trang bị lỗi hay không. Nhấp vào liên kết “#pages” để xem danh sách các trang không còn hoạt động.

Để khắc phục các trang bị lỗi, bạn có hai lựa chọn:
- Khôi phục những trang bị xóa nhầm
- Chuyển hướng các trang cũ mà bạn không còn muốn giữ sang các trang liên quan khác trên website
Sau khi khắc phục các trang bị lỗi, bạn cần xóa hoặc cập nhật mọi liên kết nội bộ đang trỏ đến các trang cũ.
Để làm điều đó, hãy quay lại tab “Issues” và tìm kiếm “internal links”. Công cụ sẽ cho bạn biết có liên kết nội bộ nào bị hỏng hay không.

Nếu có, hãy nhấp vào nút “# internal links” để xem danh sách đầy đủ các trang bị lỗi cùng những liên kết trỏ đến chúng. Sau đó nhấp vào một URL cụ thể để tìm hiểu thêm.

Ở trang tiếp theo, nhấp vào nút “# URLs” nằm bên dưới mục “Incoming Internal Links” để xem danh sách các trang đang trỏ đến trang bị lỗi đó.

Cập nhật các liên kết nội bộ trỏ đến trang bị lỗi bằng liên kết đến vị trí mới của chúng.
11. Tối ưu Core Web Vitals
Core Web Vitals là các chỉ số mà Google sử dụng để đo lường trải nghiệm người dùng.
Các chỉ số này bao gồm:
- Largest Contentful Paint (LCP): Đo thời gian một trang web cần để tải phần tử lớn nhất cho người dùng
- Interaction to Next Paint (INP): Đo tốc độ phản hồi của trang với các tương tác của người dùng
- Cumulative Layout Shift (CLS): Đo mức độ dịch chuyển bố cục bất ngờ của các phần tử trên trang web
Để đảm bảo website được tối ưu cho Core Web Vitals, bạn cần hướng đến các mức điểm sau:
- LCP: 2,5 giây trở xuống
- INP: 200 mili giây trở xuống
- CLS: 0,1 trở xuống
Bạn có thể kiểm tra hiệu suất Core Web Vitals của website trong Google Search Console.
Để làm điều này, hãy truy cập báo cáo “Core Web Vitals”.

Chạy công cụ SEO checker miễn phí của chúng tôi để kiểm tra nhanh Core Web Vitals.
Để kiểm tra sâu hơn trên toàn website, hãy dùng Site Audit của Semrush. Chuyển đến mục "Core Web Vitals" và nhấp "View details".

Thao tác này sẽ mở một báo cáo ghi lại chi tiết hiệu suất Core Web Vitals của website cùng các đề xuất khắc phục vấn đề.

Đọc thêm: Core Web Vitals: Hướng dẫn cải thiện tốc độ trang
12. Sử dụng hreflang cho nội dung đa ngôn ngữ
Nếu website của bạn có nội dung bằng nhiều ngôn ngữ, bạn cần sử dụng thẻ hreflang.
Hreflang là một thuộc tính HTML dùng để chỉ định ngôn ngữ và khu vực địa lý mục tiêu của một trang web. Nó giúp Google hiển thị đúng phiên bản trang cho từng nhóm người dùng khác nhau.
Ví dụ, chúng tôi có nhiều phiên bản trang chủ bằng các ngôn ngữ khác nhau. Đây là trang chủ bằng tiếng Anh:

Và đây là trang chủ bằng tiếng Tây Ban Nha:

Mỗi phiên bản đều sử dụng thẻ hreflang để cho Google biết đối tượng mục tiêu là ai.
Thẻ này khá đơn giản để triển khai.
Bạn chỉ cần thêm các thẻ hreflang phù hợp vào phần <head> của tất cả các phiên bản trang.
Ví dụ, nếu trang chủ của bạn có phiên bản tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha và tiếng Bồ Đào Nha, bạn sẽ thêm các thẻ hreflang sau vào tất cả các trang đó:
<link rel="alternate" hreflang="x-default" href="https://yourwebsite.com" /><link rel="alternate" hreflang="es" href="https://yourwebsite.com/es/" /><link rel="alternate" hreflang="pt" href="https://yourwebsite.com/pt/" /><link rel="alternate" hreflang="en" href="https://yourwebsite.com" />
13. Theo dõi sát các vấn đề SEO kỹ thuật
Tối ưu kỹ thuật không phải là việc làm một lần là xong. Các vấn đề mới có thể phát sinh theo thời gian khi website của bạn ngày càng phức tạp.
Đó là lý do việc thường xuyên theo dõi “sức khỏe” SEO kỹ thuật và khắc phục vấn đề ngay khi chúng xuất hiện là rất quan trọng.
Bạn có thể làm điều này bằng công cụ Site Audit của Semrush. Công cụ theo dõi hơn 140 vấn đề SEO kỹ thuật.
Ví dụ, khi audit website của Petco, chúng tôi phát hiện ba vấn đề liên quan đến chuỗi chuyển hướng và vòng lặp chuyển hướng.

Chuỗi chuyển hướng và vòng lặp chuyển hướng không tốt cho SEO vì chúng góp phần tạo ra trải nghiệm người dùng kém.
Và bạn khó có thể tình cờ phát hiện ra chúng. Vì vậy, nếu không có một đợt audit dựa trên thu thập dữ liệu, vấn đề này nhiều khả năng sẽ bị bỏ qua.
Thường xuyên chạy các đợt audit SEO kỹ thuật sẽ cung cấp cho bạn những đầu việc cụ thể để cải thiện hiệu quả tìm kiếm.
Các công cụ theo dõi cũng có thể giúp bạn đo lường khả năng hiển thị trong những trải nghiệm tìm kiếm mới. Ví dụ, báo cáo AI Performance của Bing Webmaster Tools cho biết tần suất nội dung của bạn được trích dẫn trên Microsoft Copilot, các bản tóm tắt do AI tạo ra của Bing và một số tích hợp đối tác chọn lọc.

14. Giảm sự mơ hồ giữa các định dạng
Hãy giữ sự nhất quán giữa văn bản, hình ảnh, video và dữ liệu có cấu trúc trên trang. Sử dụng cùng một tên gọi, nhãn và mô tả cho các chủ đề hoặc thực thể (entity) chính xuyên suốt trang.
Các hệ thống tìm kiếm phân tích nhiều loại nội dung trên một trang chứ không chỉ văn bản. Chúng có thể đánh giá hình ảnh, video, chú thích, dữ liệu có cấu trúc và nội dung xung quanh để hiểu trang nói về điều gì.
Khi tất cả các yếu tố này cùng đề cập rõ ràng đến một chủ đề hoặc thực thể, công cụ tìm kiếm và hệ thống AI sẽ dễ dàng diễn giải và tái sử dụng nội dung của bạn hơn.
Ví dụ, hãy xem trang Refurbished iPhone (iPhone tân trang) của Apple.

Cùng một thực thể xuất hiện nhất quán ở nhiều vị trí:
- Thẻ H1 và phần nội dung hỗ trợ đều mở đầu bằng "Refurbished iPhone"
- Tiêu đề trang và meta description lặp lại cùng thực thể đó ("Refurbished iPhone Deals - Apple")
- Các thẻ Open Graph (og:title, og:description, og:url) đều đề cập đến "refurbished iPhone"
- Bản thân đường dẫn URL cũng chứa /refurbished/iphone
Khi nội dung hiển thị, metadata của trang và cấu trúc URL đều hướng đến cùng một thực thể, công cụ tìm kiếm và hệ thống AI sẽ nhận được tín hiệu rõ ràng hơn về chủ đề của trang. Nếu các yếu tố này lệch nhau — chú thích nói về một sản phẩm, metadata nói về sản phẩm khác, nội dung chính lại nói về sản phẩm thứ ba — trang sẽ khó diễn giải hơn và dễ bị hệ thống AI bỏ qua hơn.
Để giảm sự mơ hồ và giúp công cụ tìm kiếm hiểu nội dung của bạn tốt hơn:
- Sử dụng tên gọi nhất quán cho sản phẩm, chủ đề hoặc thực thể trên văn bản, hình ảnh và metadata
- Viết alt text và chú thích mang tính mô tả, phản ánh đúng chủ đề của trang
- Đảm bảo tên tệp và văn bản xung quanh khớp với nội dung của hình ảnh hoặc video
- Đồng bộ dữ liệu có cấu trúc với nội dung hiển thị trên trang
Website của bạn đã sẵn sàng cho AI chưa?
SEO kỹ thuật bao quát rất nhiều khía cạnh — khả năng thu thập dữ liệu, khả năng lập chỉ mục, HTTPS, trải nghiệm trên di động và nhiều hơn nữa. Làm tốt các yếu tố nền tảng, các trang của bạn sẽ luôn đủ điều kiện để được hiển thị và trích dẫn trong cả kết quả tìm kiếm truyền thống lẫn câu trả lời do AI tạo ra.
Riêng phần AI lại phụ thuộc vào một nhóm tín hiệu hẹp hơn: AI crawler có truy cập được các trang của bạn không, tệp robots.txt thực sự cho phép những gì, và cấu trúc website có đủ rõ ràng để AI đọc và trích dẫn hay không.
Một công cụ kiểm tra mức độ sẵn sàng miễn phí sẽ rà soát chính xác những tín hiệu đó và cho bạn biết mình đang ở đâu chỉ trong vài phút.
Tải xuống AI Readiness Checker miễn phí
Công cụ kiểm tra chạy ngay bên trong ChatGPT, Claude, Gemini hoặc coding agent của bạn — không cần cài đặt, không cần đăng ký thêm gì. Chỉ cần nhập tên miền, công cụ sẽ kiểm tra website của bạn trên các khía cạnh: quyền truy cập của AI crawler, robots.txt, sitemap, cấu trúc trang, định dạng nội dung, độ mới và thông tin ghi nguồn.
Đổi lại, bạn sẽ nhận được điểm mức độ sẵn sàng, bản phân tích dễ hiểu về những mục đạt và chưa đạt, cùng năm cách khắc phục hàng đầu được xếp hạng theo mức độ tác động so với công sức bỏ ra.
Cách sử dụng AI Readiness Checker
Bạn đang dùng ChatGPT, Claude, Gemini hoặc Copilot? Hãy tải xuống tệp prompt phiên bản lite và thả vào trợ lý AI của bạn. Sau đó nhấn Enter — công cụ sẽ hướng dẫn bạn các bước còn lại, bao gồm cả việc hỏi tên miền của bạn. Không cần thiết lập gì, và phiên bản này bao gồm đầy đủ 18 mục kiểm tra cùng sáu mục khác ở mức một phần.

Bạn làm việc với Claude Code hoặc Codex? Hãy tải xuống tệp .zip, mở ra, tìm thư mục AI Readiness Checker và thêm thư mục đó vào trợ lý AI của bạn. Sau đó gõ "Run the AI Readiness Checker" và nhấn Enter. Công cụ sẽ hướng dẫn bạn từ đó.

Cách này bao gồm toàn bộ 32 mục kiểm tra, trong đó có bài kiểm tra tường lửa giúp phát hiện trường hợp AI crawler bị chặn một cách âm thầm, ngay cả khi robots.txt cho phép chúng truy cập.

Dù bạn dùng cách nào, các bước sau khi kiểm tra đều giống nhau:
- Đọc kỹ những mục đạt, chưa đạt và lý do.
- Bắt đầu với những thắng lợi nhanh (quick win) — các cách khắc phục được báo cáo đánh dấu là tác động cao, công sức thấp.
Nhận AI Readiness Checker tại đây:
- Tải phiên bản Lite (ChatGPT, Claude, v.v.)
- Tải phiên bản Full (Claude Code, Codex, v.v.)
Các tài nguyên tải xuống này được cung cấp “nguyên trạng” nhằm mục đích tham khảo và không phải là sản phẩm phần mềm chính thức của Semrush. Semrush không đảm bảo tính chính xác, đầy đủ hoặc phù hợp của kết quả hay đề xuất mà chúng đưa ra. Hãy xác minh kết quả trước khi dựa vào đó. Các quy trình AI chạy trong trợ lý AI bạn chọn và có thể tiêu tốn đáng kể hạn mức sử dụng hoặc phát sinh chi phí từ nhà cung cấp AI của bạn. Bạn chịu trách nhiệm cho mọi chi phí liên quan. Điều khoản và chính sách quyền riêng tư của nhà cung cấp AI sẽ được áp dụng.
ĐỌC PHẦN CÒN LẠI CỦA BÀI VIẾT + TÀI NGUYÊN NỔI BẬT
Tiếp tục đọc và truy cập tài nguyên được giới thiệu ở trên, sẵn sàng để sử dụng ngay.
Đưa góc nhìn thành kế hoạch.
Chia sẻ website và mục tiêu để LionTech tư vấn giải pháp phù hợp.
Đăng ký tư vấn ↗