SemrushEnterpriseby LionTech · Vietnam PartnerĐăng ký demo ↗
Analytics

Google Analytics cho người mới: Hướng dẫn GA4 toàn diện

Hướng dẫn Google Analytics thực tế cho người mới: cách thiết lập GA4, liên kết Search Console và Google Ads, và biến từng báo cáo thành quyết định marketing.

Hướng dẫn Google Analytics cho người mới bắt đầu này sẽ đưa bạn đi qua toàn bộ Google Analytics 4 (GA4), từ bước tạo tài khoản cho đến những báo cáo thực sự giúp bạn ra quyết định.

Chúng ta sẽ đề cập đến việc thiết lập, kiểm tra, chuyển đổi (nay gọi là key events – sự kiện chính), liên kết Google Search Console và Google Ads, cũng như quản lý người dùng.

Vấn đề nằm ở đây: về mặt kỹ thuật, GA4 sẽ hoạt động chỉ sau 5 phút cài đặt, nhưng các báo cáo sẽ không thực sự giúp bạn ra quyết định nếu bạn chưa cấu hình đúng cách. Phần lớn người mới cài GA4, nhìn qua dashboard trang chủ rồi… không bao giờ khai thác được giá trị thực sự từ nó.

Chính những lựa chọn khi thiết lập, chứ không phải bản thân việc cài đặt, mới là thứ khiến dữ liệu trở nên hữu ích. Khi đọc xong hướng dẫn này, bạn sẽ có GA4 được cài đặt, kết nối đầy đủ và thực sự tập trung vào những dữ liệu quan trọng với doanh nghiệp của bạn.

Google Analytics là gì?

Google Analytics là công cụ phân tích website miễn phí của Google, cho bạn biết khách truy cập website hoặc ứng dụng đến từ đâu và họ làm gì sau khi đến. Đây là nền tảng phân tích được sử dụng rộng rãi nhất trên web, bỏ xa các đối thủ.

Phiên bản hiện tại là Google Analytics 4 (GA4). GA4 đã thay thế Universal Analytics (UA) – phiên bản đã ngừng thu thập dữ liệu trên các tài khoản tiêu chuẩn từ ngày 1/7/2023.

Ngay khi cài đặt, GA4 có thể cho bạn biết:

  • Có bao nhiêu người truy cập website của bạn
  • Họ đến từ đâu (tìm kiếm tự nhiên, quảng cáo trả phí, mạng xã hội, truy cập trực tiếp, v.v.)
  • Họ đã xem những trang nào
  • Họ đã làm gì trên các trang đó
  • Họ có hoàn thành những hành động bạn quan tâm hay không

Danh sách này trông giống hệt mọi công cụ phân tích khác, và đúng là như vậy. Điểm khác biệt – và cũng là lý do hướng dẫn này ra đời – là GA4 chỉ hiển thị cho bạn những gì bạn cấu hình cho nó.

Một bản cài đặt mặc định chỉ ghi nhận lượt xem trang chung chung và một số ít sự kiện tự động. Để có được dữ liệu thực sự hỗ trợ ra quyết định, bạn phải xác định cần theo dõi gì và cách kết nối GA4 với phần còn lại trong hệ thống công cụ marketing của mình.

Phần còn lại của hướng dẫn này sẽ giúp bạn đưa ra từng lựa chọn đó, theo đúng thứ tự.

Google Analytics dùng để làm gì?

Google Analytics giúp bạn đưa ra quyết định marketing tốt hơn bằng cách chỉ ra điều gì đang hiệu quả và điều gì không trên website. Dưới đây là 5 cách sử dụng phổ biến nhất với marketer:

  1. Tìm ra nguồn traffic tốt nhất. GA4 cho bạn thấy mỗi kênh (tìm kiếm tự nhiên, tìm kiếm trả phí, mạng xã hội, email, giới thiệu, trực tiếp) mang về bao nhiêu traffic và lượng traffic đó hành xử thế nào khi đến website. Nếu tìm kiếm tự nhiên mang lại phần lớn doanh thu, bạn biết nên dồn thêm công sức vào đâu. Nếu một chiến dịch trả phí mang về nhiều lượt truy cập nhưng không có chuyển đổi, bạn biết nên cắt ở đâu.
  2. Phát hiện những trang tốt nhất (và tệ nhất). Báo cáo GA4 xếp hạng mọi trang theo lượt xem, mức độ tương tác và chuyển đổi. Hãy dùng dữ liệu này để tìm ra những trang đang "gánh team" và xây dựng thêm các trang tương tự, đồng thời tìm những trang có traffic nhưng đang để mất khách truy cập để sửa lại hoặc thay thế.
  3. Theo dõi xem chuyển đổi có tăng trưởng hay không. GA4 cho phép bạn đánh dấu những sự kiện cụ thể là key events (tên gọi mới của chuyển đổi) và xem có bao nhiêu người hoàn thành chúng. Theo dõi theo thời gian, bạn sẽ biết những thay đổi của mình có hiệu quả không. So sánh theo nguồn, bạn sẽ biết kênh nào xứng đáng được rót thêm ngân sách.
  4. Hiểu rõ đối tượng thực sự của bạn là ai. Báo cáo GA4 hiển thị vị trí, ngôn ngữ và sở thích của người dùng, cùng thiết bị và trình duyệt họ sử dụng. Kết hợp với những trang họ tương tác, bạn sẽ có bức tranh rõ ràng hơn về khách hàng thực sự của mình – hữu ích cho việc nhắm mục tiêu quảng cáo, lập kế hoạch nội dung và định vị sản phẩm.
  5. Phát hiện sự cố sớm. Một trang đột nhiên không còn traffic. Một phễu thanh toán mà 90% người dùng rời đi ở bước thứ hai. Một chiến dịch đẩy sai đối tượng đến sai trang. Báo cáo Realtime và các báo cáo tiêu chuẩn của GA4 sẽ làm lộ ra những vấn đề như vậy trước khi chúng biến thành cả một quý mất doanh thu. Nhưng chỉ khi bạn chịu kiểm tra.

Mỗi cách sử dụng trên đều phụ thuộc vào khâu thiết lập. Báo cáo chỉ hữu ích tương xứng với cấu hình đứng sau nó.

Google Analytics hoạt động như thế nào?

Google Analytics hoạt động bằng cách thu thập mọi tương tác có ý nghĩa trên website hoặc ứng dụng của bạn, lưu trữ các tương tác đó dưới dạng dữ liệu và biến chúng thành báo cáo để bạn phân tích.

Đơn vị dữ liệu trong GA4 là sự kiện (event). Gần như mọi hành động của khách truy cập đều được ghi nhận dưới dạng sự kiện: xem trang, nhấp chuột, cuộn trang, tải tệp, phát video, mua hàng. Mỗi sự kiện có thể mang theo các tham số (parameter) mô tả nó (trang nào được xem, tệp nào được tải, sản phẩm nào được mua).

Chi tiết sự kiện page_view trong GA4 hiển thị xu hướng số lượng sự kiện, các sự kiện gần đây và giá trị tham số chiến dịch

Sự kiện được gửi đến GA4 thông qua một đoạn mã theo dõi nhỏ cài trên website của bạn. Đoạn mã này có thể được thêm thủ công, qua plugin, hoặc qua Google Tag Manager (GTM). Chúng ta sẽ tìm hiểu cả ba cách trong phần thiết lập.

Khi GA4 bắt đầu thu thập, nó sẽ xử lý dữ liệu và đưa vào các báo cáo tiêu chuẩn (Acquisition – thu hút, Engagement – tương tác, Retention – giữ chân, Key Events – sự kiện chính, Realtime – thời gian thực) và vào các phân tích tùy chỉnh do bạn tự xây dựng.

Định nghĩa chi tiết hơn về sự kiện, tham số, key events và các khái niệm khác sẽ có ở phần sau của hướng dẫn.

Cách thiết lập Google Analytics

Để thiết lập Google Analytics, bạn sẽ tạo tài khoản Google Analytics và một property GA4, cài mã theo dõi lên website, kiểm tra dữ liệu đã được gửi về, sau đó kết nối các tích hợp giúp biến dữ liệu sự kiện thô thành báo cáo hữu ích.

Toàn bộ trình tự như sau:

  1. Xác định cần theo dõi gì và ai cần quyền truy cập
  2. Tạo tài khoản và property Google Analytics
  3. Cài GA4 lên website
  4. Kiểm tra thiết lập đã hoạt động
  5. Thiết lập chuyển đổi (key events)
  6. Kết nối GA4 với Google Search Console
  7. Liên kết GA4 với Google Ads
  8. Thêm người dùng và quản lý quyền truy cập

Mỗi bước dưới đây giống như một công tắc, bật lên một báo cáo hoặc một quyết định cụ thể ở phần sau của hướng dẫn.

3 câu hỏi cần trả lời trước khi thiết lập GA4

Trước khi thiết lập GA4, hãy suy nghĩ xem những hành động kinh doanh nào là quan trọng, bạn đang đầu tư vào những kênh nào và ai cần truy cập dữ liệu. Ba câu trả lời này định hình gần như mọi quyết định thiết lập bên dưới, và có thể là 10 phút quan trọng nhất bạn dành cho cả quá trình.

Theo lời Sergei Rogulin, Head of Organic & AI Visibility tại Semrush:

"Tôi cho rằng sai lầm phổ biến nhất là coi GA4 như một công cụ báo cáo cắm-là-chạy thay vì xác định logic đo lường trước. Người mới thường bắt đầu theo dõi sự kiện mà không có cấu trúc đặt tên rõ ràng hay thứ bậc chuyển đổi, dẫn đến việc không tin tưởng được dữ liệu: báo cáo lộn xộn, phân bổ sai lệch, sự kiện bị trùng lặp. Bạn cần đầu tư khá nhiều thời gian để thiết lập đúng cách, bởi GA4 không phải giải pháp dùng ngay được. Nó là một bộ lắp ráp mà bạn cần điều chỉnh theo nhu cầu của mình.”

Ba câu hỏi đó là:

  1. Những hành động kinh doanh nào là quan trọng? Hãy ghi ra 2 đến 4 hành động cụ thể mà khách truy cập có thể thực hiện trên website, mang lại doanh thu hoặc gần với doanh thu: gửi biểu mẫu, mua hàng, đăng ký, đặt lịch demo, đăng ký gói trả phí. Đây sẽ là key events của bạn khi đến phần chuyển đổi bên dưới.
  2. Bạn đang đầu tư vào những kênh nào? Liệt kê các kênh marketing đang tích cực đưa người dùng đến website: tìm kiếm tự nhiên, quảng cáo trả phí, mạng xã hội, email, giới thiệu, v.v. Những kênh này quyết định tích hợp nào quan trọng nhất khi bạn đến phần Google Search Console và Google Ads.
  3. Ai cần quyền truy cập dữ liệu? Liệt kê những người sẽ xem hoặc thay đổi GA4: bạn, agency, lập trình viên, cộng tác viên, quản lý marketing. Mỗi người cần được cấp đúng vai trò khi bạn đến phần quản lý người dùng và quyền truy cập.

Hãy ghi nhớ những câu trả lời này khi thực hiện các bước thiết lập bên dưới.

Cách tạo tài khoản Google Analytics

Để tạo tài khoản Google Analytics, hãy truy cập analytics.google.com và đăng nhập bằng tài khoản Google sẽ sở hữu dữ liệu. Kết thúc bước này, bạn sẽ có một Measurement ID (mã đo lường) – thứ mà mọi bước tiếp theo đều phụ thuộc vào.

Để có được nó, bạn sẽ thiết lập ba thành phần:

  1. Account (tài khoản) là cấp chứa cao nhất, thường đại diện cho công ty của bạn
  2. Property là website hoặc ứng dụng cụ thể bạn muốn đo lường (một tài khoản có thể chứa nhiều property)
  3. Data stream (luồng dữ liệu) là nguồn dữ liệu đổ vào một property (với website, bạn sẽ tạo một luồng dữ liệu web)
Trang Data streams trong GA4 hiển thị tài khoản, property và luồng dữ liệu website đã chọn

Sau khi đăng nhập, nhấp “Start measuring”. Đặt tên cho tài khoản (dùng tên công ty là được) và thiết lập tùy chọn chia sẻ dữ liệu. Nhấp “Next”. Đặt tên cho property (dùng tên website là được) và thiết lập múi giờ báo cáo cùng đơn vị tiền tệ.

Múi giờ quan trọng vì mọi báo cáo đều mặc định dùng múi giờ này. Đơn vị tiền tệ quan trọng nếu bạn sẽ theo dõi doanh thu.

Tiếp theo, chọn danh mục ngành, quy mô doanh nghiệp và các mục tiêu kinh doanh chính. Những mục tiêu bạn chọn (ví dụ "generate leads" – tạo khách hàng tiềm năng, hoặc "drive online sales" – thúc đẩy doanh số online) sẽ quyết định báo cáo nào được tải sẵn. Nếu chưa chắc chắn, hãy chọn “Get baseline reports”. Bạn có thể thay đổi báo cáo sau.

Chấp nhận điều khoản dịch vụ, sau đó chọn “Web” làm nền tảng, nhập URL website và đặt cho luồng dữ liệu một cái tên dễ nhận biết.

Hãy giữ Enhanced measurement (đo lường nâng cao) ở trạng thái bật. Tùy chọn này tự động theo dõi lượt cuộn trang, nhấp vào liên kết ra ngoài, tìm kiếm trên website, tương tác video, tương tác biểu mẫu và tải tệp mà không cần thêm mã nào (lượt xem trang được theo dõi mặc định, không phụ thuộc vào tùy chọn này).

Khi luồng dữ liệu được tạo, GA4 sẽ sinh ra một Measurement ID theo định dạng G-XXXXXXXXXX. Hãy sao chép nó. Bạn sẽ cần đến nó ở bước tiếp theo.

Chi tiết luồng web trong GA4 với biểu tượng sao chép Measurement ID được làm nổi bật

Cách cài GA4 lên website

Để cài GA4 lên website, bạn cần thêm một đoạn mã theo dõi nhỏ vào mọi trang để sự kiện có thể được gửi về Measurement ID của bạn. Có ba cách thực hiện. Hãy chọn cách phù hợp với những công cụ bạn đang dùng.

Phương pháp

Khi nào nên chọn

Điều kiện cần

Google Tag Manager

Bạn đã dùng GTM, hoặc dự định sẽ thêm các thẻ theo dõi khác sau này (Google Ads, Meta Pixel, v.v.)

Một container GTM đã được cài trên mọi trang

Plugin WordPress

Bạn dùng WordPress và không muốn động vào code

Quyền quản trị (admin) website WordPress

Chèn mã thủ công

Bạn có website tĩnh, CMS tự xây dựng, hoặc cần thẻ tải trực tiếp (inline)

Có thể chỉnh sửa phần head trong HTML của website

Cách hoạt động của từng phương pháp:

  • Google Tag Manager: Google Tag Manager là công cụ miễn phí cho phép bạn cài các thẻ theo dõi mà không cần sửa code website. Trong GTM, tạo một thẻ mới, chọn Google tag làm loại thẻ, dán Measurement ID vào trường Tag ID, đặt trình kích hoạt (trigger) là All Pages, lưu lại và xuất bản container.
  • Plugin WordPress: Nếu bạn đang thắc mắc cách thêm Google Analytics vào WordPress mà không cần viết code, một plugin như Site Kit by Google sẽ cài mã theo dõi trên toàn website mà không đụng đến file theme. Cài plugin từ thư viện plugin WordPress, kích hoạt, kết nối với tài khoản GA khi được nhắc và chọn property bạn muốn theo dõi.
  • Chèn mã thủ công: Đây là cách trực tiếp nhất và cho bạn nhiều quyền kiểm soát nhất. Trong GA4, vào Admin > Data Streams > [luồng dữ liệu của bạn] > Google Tag > View tag instructions > Install manually. Sao chép đoạn mã gtag, dán vào vị trí cao nhất có thể trong thẻ <head> của mọi trang rồi triển khai.

Dù chọn cách nào, mục tiêu vẫn như nhau: thẻ được kích hoạt ở mỗi lần tải trang và gửi sự kiện về Measurement ID của bạn. Bước tiếp theo sẽ kiểm tra xem điều đó có thực sự diễn ra hay không.

Cách kiểm tra thiết lập GA4 đã hoạt động

Để kiểm tra thiết lập GA4 đã hoạt động, hãy mở báo cáo Realtime overview trong GA4, rồi truy cập website ở một tab khác. Nếu thẻ đang hoạt động, bạn sẽ thấy lượt truy cập của mình xuất hiện trong vòng 30 giây. Đây là cách nhanh nhất để xác nhận dữ liệu đang được gửi về trước khi tin tưởng các báo cáo còn lại.

Trong GA4, nhấp Reports ở thanh điều hướng bên trái, sau đó chọn Realtime overview. Bạn sẽ thấy một thẻ hiển thị Active users in last 30 minutes (người dùng đang hoạt động trong 30 phút qua), cùng các thẻ về người dùng hoạt động trong 5 phút qua, người dùng hoạt động mỗi phút, nguồn traffic, đối tượng và bản đồ vị trí trực tiếp.

Báo cáo Realtime overview trong GA4 hiển thị người dùng đang hoạt động trên bản đồ thế giới và các biểu đồ hoạt động

Để kích hoạt báo cáo, hãy mở website của bạn trong một tab trình duyệt mới. Trong khoảng 30 giây, số người dùng sẽ tăng thêm một và trang bạn đang xem sẽ xuất hiện trong thẻ Views by Page title and screen name.

Nếu sau một đến hai phút vẫn không thấy gì, nghĩa là thẻ không được kích hoạt trên trang bạn đã mở. Thường thì nguyên nhân nằm ở một trong ba điều sau:

  1. Thẻ chưa được triển khai trên mọi trang (hãy kiểm tra lại phương pháp cài đặt)
  2. Trang bị chặn bởi banner đồng ý cookie mà bạn chưa chấp nhận
  3. Bạn đang dùng trình chặn quảng cáo khiến GA4 bị chặn ngay trên trình duyệt của chính bạn (hãy thử một trình duyệt khác không cài tiện ích, hoặc dùng cửa sổ ẩn danh)

Để khắc phục sự cố sâu hơn, hãy dùng DebugView. Công cụ này hiển thị mọi sự kiện, tham số và thuộc tính người dùng ngay khi chúng được gửi đến, theo thời gian thực. Để bật chế độ debug cho một phiên, hãy mở Google Tag Assistant và kết nối với website của bạn (Tag Assistant sẽ tự động bật chế độ debug), hoặc đặt 'debug_mode': true trong cấu hình gtag. Sau đó trong GA4, vào Admin > Data display > DebugView.

DebugView trong GA4 hiển thị các sự kiện page_view, tham số và các sự kiện hàng đầu gần đây

DebugView là nơi bạn xác nhận các sự kiện cụ thể được kích hoạt chính xác (gửi biểu mẫu, tải tệp, phát video). Hãy dùng nó mỗi khi bạn thiết lập một sự kiện mới trong hướng dẫn này và cần xác nhận nó hoạt động trước khi dựa vào dữ liệu.

Cách loại bỏ traffic nội bộ của chính bạn trong GA4

Để loại bỏ traffic của chính bạn trong GA4, hãy định nghĩa quy tắc traffic nội bộ trên luồng web (để GA4 biết những IP nào cần gắn cờ là nội bộ), sau đó kích hoạt bộ lọc dữ liệu tương ứng (để GA4 thực sự loại traffic đó khỏi báo cáo). Nếu không làm vậy, mỗi lần bạn, lập trình viên hoặc người kiểm thử truy cập website, lượt truy cập đó sẽ được tính như traffic thật và làm sai lệch báo cáo.

Phần lớn người mới không nhận ra rằng họ đang tự làm "bẩn" dữ liệu của mình. Ngay cả những công việc kiểm tra chất lượng nhỏ, một designer xem lại bố cục hay một lập trình viên test biểu mẫu cũng có thể tạo thêm 30 – 40 lượt tự truy cập mỗi tuần trên một website ít traffic – đủ để các chỉ số tương tác và tỷ lệ chuyển đổi "nói dối" bạn.

Cách loại bỏ traffic của chính bạn trong GA4:

  1. (Tùy chọn) Tìm địa chỉ IP công khai của bạn bằng cách tìm "what's my IP" trên Google. Bạn cũng có thể nhấp "What's my IP address?" ngay trong biểu mẫu ở bước 4.
  2. Trong GA4, vào Admin > Data streams > [luồng dữ liệu của bạn] > Configure tag settings
  3. Nhấp Show more để hiện các tùy chọn nâng cao, sau đó nhấp Define internal traffic
  4. Nhấp Create. Đặt tên cho quy tắc (tên gì cũng được, ví dụ "Văn phòng tại nhà"). Giữ nguyên traffic_type value là internal. Trong mục IP addresses, giữ kiểu khớp là IP address is in range (CIDR notation) và nhập IP của bạn hoặc dải CIDR của mạng văn phòng. Nhấp Create.
  5. Quay lại Admin > Data collection and modification > Data filters. Bạn sẽ thấy một bộ lọc tên Internal Traffic ở trạng thái Testing theo mặc định, với thao tác được đặt là Exclude
  6. Nhấp vào bộ lọc, đổi trạng thái sang Active và lưu lại

Từ giờ, bộ lọc sẽ loại mọi phiên được gắn nhãn traffic nội bộ khỏi các báo cáo tiêu chuẩn. Hãy bổ sung thêm IP (mạng ở nhà, agency, lập trình viên) dần dần khi cần.

Mẹo hay

Hãy để bộ lọc ở trạng thái Testing trong 24 giờ trước khi kích hoạt. Chế độ Testing sẽ gắn nhãn traffic nội bộ trong DebugView để bạn xác nhận quy tắc bắt đúng những gì mong muốn trước khi dữ liệu bắt đầu biến mất khỏi báo cáo.

Cách thiết lập chuyển đổi (key events) trong GA4

Để thiết lập chuyển đổi trong GA4, hãy đánh dấu những sự kiện bạn muốn tính là "key events" để GA4 đo lường, báo cáo và (sau này) đồng bộ chúng sang các công cụ khác dưới dạng mục tiêu hoàn thành. Nếu bỏ qua bước này, mọi sự kiện GA4 thu thập đều trông giống nhau, và bạn không có cách nào biết được hành động nào trên website thực sự quan trọng.

Key event là bất kỳ sự kiện nào bạn chỉ định là hành động có ý nghĩa: gửi biểu mẫu, tải tệp, mua hàng, đăng ký. Theo mặc định, GA4 vẫn thu thập mọi thứ dưới dạng sự kiện chung. Việc đánh dấu một sự kiện là key event sẽ báo cho GA4 theo dõi nó như một mục tiêu, hiển thị nó trong báo cáo Key Events và (khi bạn liên kết Google Ads ở phần sau) coi nó là một hành động chuyển đổi mà bạn có thể tối ưu theo.

Lưu ý

Key events trước đây được gọi là "conversions" (chuyển đổi) trong GA4. Google đã đổi tên vào tháng 3/2024. Nếu bạn đang theo một hướng dẫn GA4 cũ nói về "conversions", thì đó chính là một thứ.

Cách đơn giản nhất để đánh dấu một sự kiện là key event:

  1. Trong GA4, vào Admin > Data display > Events.
  2. Trang sẽ mở ở tab Key events (liệt kê các sự kiện bạn đã đánh dấu). Chuyển sang tab Recent events để xem tất cả sự kiện GA4 đã thu thập từ website của bạn trong 28 ngày qua.
  3. Nhấp vào biểu tượng ngôi sao ở cột Mark as key event bên cạnh sự kiện bạn muốn đánh dấu (ví dụ “file_download” để theo dõi lượt tải PDF, hoặc “purchase” nếu bạn đã cấu hình thương mại điện tử).
Màn hình Events trong GA4 với biểu tượng ngôi sao được làm nổi bật để đánh dấu add_to_cart là key event

Sự kiện giờ sẽ xuất hiện trong tab Key events dưới dạng key event đã được cấu hình. Từ thời điểm này, GA4 sẽ tính nó vào tổng số chuyển đổi trong các báo cáo, và bạn có thể so sánh khối lượng chuyển đổi giữa các nguồn traffic, trang đích và chiến dịch.

Nếu bạn muốn theo dõi một sự kiện mà GA4 chưa thu thập (như lượt nhấp vào một nút cụ thể), bạn sẽ cần cấu hình nó qua Enhanced Measurement, tạo sự kiện tùy chỉnh trong GA4 hoặc xây dựng thẻ cho nó trong Google Tag Manager. Nội dung này nằm ngoài phạm vi hướng dẫn cho người mới, nhưng hướng dẫn báo cáo GA4 của Semrush có trình bày chi tiết.

Cách kết nối GA4 với Google Search Console

Để kết nối GA4 với Google Search Console (GSC), hãy liên kết hai sản phẩm trong mục Admin của GA4, sau đó xuất bản bộ sưu tập Search Console vào thanh điều hướng Reports. Nếu không có kết nối này, GA4 có thể cho bạn biết traffic đến từ tìm kiếm tự nhiên, nhưng không thể cho biết truy vấn nào đã mang lại traffic đó. Khi đã kết nối, bạn sẽ có phân bổ đến cấp độ truy vấn: chính những lượt tìm kiếm đã đưa người dùng đến các trang đích cụ thể.

Đây là phần tích hợp mà hầu hết các hướng dẫn Google Analytics cho người mới đều bỏ qua, nhưng lại chính là thứ khiến GA4 thực sự hữu ích cho SEO. Nếu bạn quan tâm truy vấn nào đang mang lại traffic và những truy vấn đó dẫn đến trang đích nào, thì đây là bước giúp bạn mở khóa dữ liệu đó.

Điều kiện cần: Bạn phải là chủ sở hữu đã xác minh trong GSC đối với website cần liên kết, và có vai trò Editor (hoặc cao hơn) trong property GA4.

Cách thực hiện liên kết:

  1. Trong GA4, vào Admin > Product links > Search Console links và nhấp “Link”
  2. Nhấp “Choose accounts” và chọn property GSC tương ứng với website của bạn. Nhấp “Confirm”
  3. Nhấp “Next”, sau đó Select luồng dữ liệu web mà bạn muốn gắn dữ liệu Search Console vào. Nhấp “Next”, rồi “Submit”.

Liên kết đã được tạo, nhưng báo cáo vẫn chưa hiển thị. Còn một bước nữa:

  1. Vào Reports > Library
  2. Tìm thẻ bộ sưu tập Search Console, nhấp vào menu ba chấm trên thẻ và chọn “Publish”
Menu Library trong GA4 hiển thị tùy chọn Publish cho bộ sưu tập Search Console

Giờ bạn sẽ thấy mục Search Console trong thanh điều hướng bên trái, dưới Reports. Nhấp vào đó, bạn sẽ thấy hai báo cáo: Google organic search queries (những lượt tìm kiếm nào đã mang lại traffic) và Google organic search traffic (những trang đích nào nhận được traffic đó).

Báo cáo Queries của Search Console trong GA4 với số lượt nhấp theo thời gian và các truy vấn tìm kiếm tự nhiên hàng đầu

Hãy dùng báo cáo Queries để tìm những lượt tìm kiếm cụ thể mà các trang của bạn đã có thứ hạng, sau đó dùng báo cáo trang đích để xem nội dung nào đang làm tốt công việc. Đây là nền tảng của mọi báo cáo SEO trên Google Analytics, và là dữ liệu bạn sẽ quay lại khi lập kế hoạch nội dung và theo dõi hiệu quả SEO theo thời gian.

Cách liên kết GA4 với Google Ads

Để liên kết GA4 với Google Ads, vào Admin > Product links > Google Ads links trong GA4 và kết nối tài khoản Google Ads đang chạy chiến dịch của bạn. Liên kết này mở khóa ba điều chỉ trong một thao tác:

  1. Các key events bạn đã cấu hình trong GA4 sẽ trở thành hành động chuyển đổi trong Google Ads, để bạn dùng chúng tối ưu đặt giá thầu
  2. Dữ liệu chiến dịch Google Ads xuất hiện ngay trong các báo cáo acquisition của GA4, giúp bạn so sánh hiệu quả kênh trả phí với kênh tự nhiên và các kênh khác
  3. Các tệp đối tượng bạn xây dựng trong GA4 (khách đã xem trang sản phẩm, người dùng đã bắt đầu thanh toán) sẽ có sẵn trong Google Ads để chạy remarketing

Nếu không liên kết, bạn sẽ phải cấu hình chuyển đổi hai lần (một lần trong GA4 để phân tích, một lần trong Google Ads để đặt giá thầu), và Google Ads hoàn toàn không thấy được các định nghĩa đối tượng của GA4.

Điều kiện cần: Bạn phải là Administrator (hoặc có quyền quản lý) trong tài khoản Google Ads cần liên kết, và có vai trò Editor trong property GA4.

Cách thực hiện liên kết:

  1. Trong GA4, vào Admin > Product links > Google Ads links và nhấp “Link”
  2. Nhấp “Choose Google Ads accounts”, chọn tài khoản (một hoặc nhiều) bạn muốn liên kết và nhấp “Confirm”
  3. Nhấp “Next”, sau đó bật Enable Personalized Advertising nếu bạn muốn các tệp đối tượng GA4 có sẵn cho remarketing trong Google Ads. Nhấp “Next”.
  4. Nhấp “Submit”

Khi liên kết được xử lý xong, bạn sẽ thấy một mục Google Ads mới xuất hiện trong các báo cáo Acquisition của GA4 (hiển thị chiến dịch trả phí bên cạnh traffic tự nhiên), và các key events trong GA4 sẽ xuất hiện dưới dạng tùy chọn chuyển đổi trong Google Ads khi bạn cấu hình đặt giá thầu.

Mẹo hay

Trong Google Ads, hãy đảm bảo bạn đã nhập các key events từ GA4 làm hành động chuyển đổi trước khi thiết lập chiến lược đặt giá thầu tự động. Nếu Google Ads không biết đâu là chuyển đổi, thì tối ưu giá thầu kiểu gì cũng vô ích.

Cách thêm người dùng và quản lý quyền truy cập trong GA4

Để thêm người dùng và quản lý quyền truy cập trong GA4, vào Admin > Account access management (quyền truy cập cấp tài khoản) hoặc Property access management (quyền truy cập một property), sau đó thêm địa chỉ email của những người cần xem dữ liệu.

Hầu hết marketer cần thêm agency, đồng nghiệp hoặc lập trình viên ngay trong tuần đầu thiết lập, và việc cấp đúng vai trò sẽ ngăn người không phù hợp vô tình thay đổi những thứ không nên thay đổi.

GA4 có năm cấp vai trò, sắp xếp từ ít quyền nhất đến nhiều quyền nhất:

Vai trò

Có thể làm gì

Khi nào sử dụng

Viewer

Xem báo cáo và cấu hình. Chỉ đọc.

Bên liên quan cần xem dữ liệu nhưng không thay đổi gì.

Analyst

Mọi quyền của Viewer, cộng thêm tạo và chỉnh sửa exploration (phân tích khám phá), tệp đối tượng và dashboard.

Chuyên viên phân tích báo cáo hoặc thành viên nhóm dữ liệu cần xây dựng các chế độ xem nhưng không thay đổi cấu hình theo dõi.

Marketer

Mọi quyền của Analyst, cộng thêm chỉnh sửa tệp đối tượng, cài đặt chuyển đổi, phân bổ và sự kiện.

Quản lý marketing hoặc trưởng nhóm quảng cáo trả phí cần cấu hình chiến dịch và mục tiêu.

Editor

Mọi quyền của Marketer, cộng thêm toàn quyền cấu hình property (luồng dữ liệu, tích hợp, định nghĩa tùy chỉnh).

Marketer cấp cao, trưởng nhóm agency hoặc lập trình viên phụ trách thiết lập.

Administrator

Mọi quyền của Editor, cộng thêm quản lý quyền truy cập của người dùng.

Chủ sở hữu tài khoản. Chỉ nên giới hạn vai trò này cho một hoặc hai người.

Để thêm một người:

  1. Trong GA4, vào Admin, sau đó chọn Account access management hoặc Property access management (tùy theo cấp quyền truy cập bạn muốn cấp)
  2. Nhấp nút “+” màu xanh ở góc trên bên phải và chọn Add users
  3. Nhập địa chỉ email của người đó, chọn vai trò từ danh sách thả xuống và nhấp “Add”

Người đó sẽ nhận được email mời. Họ đăng nhập bằng tài khoản Google và property sẽ xuất hiện trong GA4 của họ.

Mẹo hay

Hãy cấp vai trò thấp nhất đủ để một người làm được việc của họ. Nếu ai đó chỉ cần xem báo cáo, hãy cấp Viewer chứ không phải Editor. Vai trò luôn có thể nâng cấp sau, và nhóm Administrator càng nhỏ thì khả năng ai đó vô tình xóa mất một luồng dữ liệu càng thấp.

Muốn tìm hiểu sâu hơn về các vai trò trong GA4 và quyền hạn của từng vai trò ở cấp tài khoản lẫn property? Hướng dẫn về vai trò người dùng GA4 của Semrush sẽ giải thích chi tiết.

Nếu website có traffic từ EU, bạn cần Google Consent Mode v2 bên cạnh thiết lập GA4 ở trên. Consent Mode v2 gửi tín hiệu đồng ý từ banner cookie đến GA4 (và các thẻ Google khác) để GA4 điều chỉnh những gì được theo dõi dựa trên những gì mỗi người dùng đã đồng ý.

Nếu không có nó, các phiên truy cập từ EU hoặc sẽ hoàn toàn không được đo lường (tùy vào nền tảng quản lý đồng ý bạn dùng), hoặc được đo lường theo cách khiến bạn vi phạm GDPR. Kết quả nào cũng khiến dữ liệu EU của bạn không đáng tin cậy.

Consent Mode là một nhiệm vụ thiết lập riêng, nằm ngoài phạm vi hướng dẫn cho người mới này. Hầu hết các nền tảng quản lý đồng ý – CMP (Cookiebot, OneTrust, Termly) đều có sẵn tích hợp Consent Mode tương thích với GA4: hãy kích hoạt nó ở phía CMP, sau đó kiểm tra trong báo cáo Realtime của GA4 xem tín hiệu đồng ý đã được gửi đến hay chưa. Hướng dẫn thiết lập consent mode của Google sẽ trình bày chi tiết kỹ thuật.

8 khái niệm GA4 quan trọng mà mọi marketer cần biết

Mọi marketer cần nắm 8 khái niệm cốt lõi của GA4: sự kiện, tham số, property và luồng dữ liệu, key events, người dùng và phiên, thứ nguyên và chỉ số, phân bổ, và tệp đối tượng.

Đây là những kiến thức GA4 cơ bản mà mọi báo cáo đều mặc định bạn đã hiểu. Nắm rõ chúng, phần còn lại của nền tảng sẽ không còn xa lạ nữa. Hãy cùng tìm hiểu từng khái niệm.

1. Sự kiện (Events)

Sự kiện trong GA4 là bất kỳ tương tác nào của người dùng mà GA4 ghi nhận, bao gồm xem trang, nhấp chuột, cuộn trang, tải tệp, phát video, mua hàng và bất kỳ hành động tùy chỉnh nào bạn đã cấu hình. Mọi thứ GA4 đo lường đều được lưu trữ dưới dạng sự kiện.

2. Tham số (Parameters)

Tham số trong GA4 là một mẩu dữ liệu gắn với sự kiện, mô tả bối cảnh của sự kiện đó. Với sự kiện page_view, tham số bao gồm tiêu đề trang, vị trí trang và trang giới thiệu (referrer). Với sự kiện purchase, tham số bao gồm mã giao dịch, giá trị và đơn vị tiền tệ.

3. Property và luồng dữ liệu (Data streams)

Property là "thùng chứa" mà GA4 dùng để thu thập dữ liệu cho một website hoặc ứng dụng cụ thể, còn luồng dữ liệu là nguồn dữ liệu đổ vào property đó. Một tài khoản có thể chứa nhiều property (mỗi website hoặc ứng dụng một property), và một property có thể có nhiều luồng dữ liệu (một cho website, một cho ứng dụng iOS, một cho ứng dụng Android, tất cả cùng báo cáo về một property).

4. Key events

Key event trong GA4 là bất kỳ sự kiện nào bạn đánh dấu là mục tiêu có ý nghĩa, như gửi biểu mẫu, mua hàng hoặc đăng ký, để GA4 theo dõi nó như một chuyển đổi. Key events đã thay thế thuật ngữ "conversions" từ tháng 3/2024.

5. Người dùng và phiên (Users vs. sessions)

Người dùng trong GA4 là một khách truy cập duy nhất vào website, được nhận diện qua cookie hoặc tài khoản Google đã đăng nhập, còn phiên là một lượt truy cập riêng biệt của người dùng đó, kết thúc sau 30 phút không hoạt động. Một người dùng có thể có nhiều phiên, và một phiên có thể chứa nhiều sự kiện.

Bảng traffic acquisition trong GA4 so sánh người dùng, phiên, phiên tương tác và tỷ lệ tương tác theo kênh

6. Thứ nguyên và chỉ số (Dimensions vs. metrics)

Thứ nguyên là thuộc tính mô tả (tiêu đề trang, quốc gia, loại thiết bị, nguồn traffic); chỉ số là con số (người dùng, phiên, chuyển đổi, doanh thu). Báo cáo kết hợp cả hai: hàng hiển thị thứ nguyên, cột hiển thị chỉ số. Trong báo cáo ở trên, "Session primary channel group" là thứ nguyên; "Users", "Sessions" và "Engagement rate" là các chỉ số.

7. Phân bổ (Attribution)

Phân bổ trong GA4 là quy tắc GA4 dùng để quyết định kênh marketing nào được ghi nhận công lao cho một chuyển đổi khi người dùng đã tương tác với nhiều hơn một kênh. Mô hình phân bổ mặc định của GA4 là data-driven (dựa trên dữ liệu), nghĩa là máy học của Google sẽ chia phần công lao cho các kênh dựa trên những gì thực sự tác động đến chuyển đổi.

8. Tệp đối tượng (Audiences)

Tệp đối tượng trong GA4 là nhóm người dùng có chung một hành vi hoặc thuộc tính cụ thể, như "khách đã xem trang sản phẩm nhưng chưa mua" hoặc "người dùng đến từ Canada". Bạn xây dựng tệp đối tượng trong GA4 và sử dụng chúng trong báo cáo hoặc đẩy sang Google Ads để chạy remarketing.

Những báo cáo GA4 marketer thực sự cần

Những báo cáo GA4 mà marketer thực sự dùng hằng ngày là Acquisition, Engagement, Retention, Realtime overview và Realtime pages. Mỗi báo cáo trả lời một câu hỏi khác nhau và nằm ở vị trí dễ đoán trong thanh điều hướng bên trái.

Báo cáo

Hiển thị gì

Tìm ở đâu

Acquisition

Người dùng đến từ đâu: các kênh (tìm kiếm tự nhiên, tìm kiếm trả phí, mạng xã hội, email, trực tiếp, giới thiệu), nguồn cụ thể và chiến dịch

Reports > Life cycle > Acquisition (các báo cáo overview, user acquisition và traffic acquisition)

Engagement

Người dùng đã làm gì trên website: xem những trang nào, kích hoạt những sự kiện nào và ở lại bao lâu

Reports > Life cycle > Engagement (overview, events, pages and screens, landing page)

Retention

Người dùng có quay lại website sau lần truy cập đầu tiên không, và quay lại thường xuyên đến mức nào

Reports > Life cycle > Retention

Realtime overview

Người dùng đang hoạt động, nguồn traffic và sự kiện trên website trong 30 phút qua (đã đề cập ở phần kiểm tra thiết lập)

Reports > Realtime overview

Realtime pages

Những trang cụ thể nào đang nhận traffic ngay lúc này

Reports > Realtime pages

Key events không có báo cáo riêng trong thanh điều hướng bên trái của GA4. Khi bạn đã đánh dấu một sự kiện là key event (đã đề cập ở phần thiết lập), số lượng key event sẽ hiển thị dưới dạng một cột trong các báo cáo Acquisition và Engagement, và phần tóm tắt xuất hiện ở Reports snapshot trên cùng thanh điều hướng Reports. Đó là nơi bạn so sánh chuyển đổi theo kênh, theo nguồn và theo trang đích.

Kết hợp lại, những báo cáo này trả lời gần như mọi câu hỏi GA4 cơ bản, và chúng là nguồn gốc của mọi quyết định marketing mà chúng ta sẽ đề cập ở phần sau. Phần Explore, được trình bày tiếp theo, là nơi bạn xây dựng các phân tích tùy chỉnh mà báo cáo tiêu chuẩn của GA4 không hiển thị sẵn.

Cách sử dụng phần Explore trong GA4

Để sử dụng phần Explore trong GA4, nhấp Explore ở thanh điều hướng bên trái, chọn một mẫu từ thư viện và cấu hình các biến ở bên trái để "cắt lát" dữ liệu theo những cách mà báo cáo tiêu chuẩn không làm được. Explore là nơi bạn xây dựng các chế độ xem tùy chỉnh mà báo cáo tiêu chuẩn của GA4 không có sẵn, và cũng là nơi tập trung phần lớn sự linh hoạt của GA4.

Phần Explore trong GA4 hiển thị các mẫu blank, free form, funnel exploration và path exploration

Thư viện Explore có sáu mẫu, nhưng hầu hết marketer chỉ cần ba:

  • Funnel exploration (khám phá phễu): Xây dựng phễu từng bước từ bất kỳ chuỗi sự kiện nào (ví dụ: xem sản phẩm → thêm vào giỏ → bắt đầu thanh toán → hoàn tất mua hàng) và xem người dùng rời đi ở bước nào
  • Path exploration (khám phá đường dẫn): Xem người dùng đi đâu trước và sau bất kỳ trang hay sự kiện nào trên website. Hữu ích để tìm những trang đưa nhiều người dùng nhất đến trang chuyển đổi, hoặc những trang người dùng truy cập trước khi thoát.
  • Free form (dạng tự do): Giao diện kéo-thả cho phép bạn xây dựng báo cáo tùy chỉnh bằng cách thêm bất kỳ tổ hợp thứ nguyên, chỉ số và phân khúc nào. Hãy dùng khi không có mẫu nào khác phù hợp.

Ba mẫu còn lại (Segment overlap, Cohort exploration, User lifetime) dành cho phân khúc nâng cao và phân tích giá trị vòng đời. Bạn có thể quay lại với chúng khi đã thành thạo ba mẫu trên.

Mỗi exploration bạn tạo đều được lưu vào property và có thể chia sẻ với bất kỳ ai có quyền truy cập.

Cách sử dụng chú thích (annotations) trong GA4

Để sử dụng chú thích trong GA4, mở bất kỳ báo cáo tiêu chuẩn nào, nhấp vào biểu tượng View annotations (biểu tượng bong bóng hội thoại nhỏ) trên thanh công cụ báo cáo ở phía trên, sau đó nhấp Create annotation trong bảng hiện ra bên phải. Ghi chú bạn lưu sẽ xuất hiện trên mọi báo cáo bao gồm ngày đó.

Chú thích giúp bạn đánh dấu thời điểm có sự kiện quan trọng (thiết kế lại website, ra mắt chiến dịch, cập nhật của Google, sự cố website) để sau này bạn còn nhớ khi cần giải thích một đợt tăng vọt hay sụt giảm trong dữ liệu.

Để thêm chú thích:

  1. Trong GA4, mở bất kỳ báo cáo tiêu chuẩn nào (ví dụ: Reports > Life cycle > Acquisition > Traffic acquisition)
  2. Nhấp vào biểu tượng “View annotations” trên thanh công cụ báo cáo ở phía trên. Bảng Annotations Viewer sẽ trượt ra từ bên phải.
  3. Nhấp “Create annotation” ở cuối bảng
  4. Chọn ngày áp dụng chú thích (hoặc một khoảng ngày cho các sự kiện kéo dài nhiều ngày)
  5. Nhập mô tả ngắn, chọn màu và nhấp “Save”

Chú thích sẽ xuất hiện dưới dạng một điểm đánh dấu nhỏ trên biểu đồ của mọi báo cáo bao gồm ngày đó, và hiển thị với bất kỳ ai có quyền truy cập property.

Mẹo hay

Hãy tập thói quen thêm chú thích mỗi khi bạn ra mắt chiến dịch, triển khai một thay đổi lớn trên website hoặc nhận thấy điều bất thường trong dữ liệu. Không có ghi chú, một đợt tăng vọt từ ba tháng trước chỉ là một đợt tăng vọt. Có ghi chú, nó trở thành dữ liệu.

Làm gì với dữ liệu GA4?

GA4 chỉ hữu ích khi dữ liệu dẫn đến một quyết định. Năm báo cáo dưới đây trả lời năm quyết định marketing mà bạn sẽ liên tục phải đưa ra: đầu tư vào đâu, mở rộng nội dung nào, chiến dịch nào đang hiệu quả, đối tượng có quay lại không và nên tối ưu gì tiếp theo.

Dùng Acquisition để quyết định phân bổ ngân sách marketing

Những kênh vừa mang lại traffic VỪA mang lại key events là những kênh cần mở rộng. Mở Reports > Life cycle > Acquisition > Traffic acquisition, sắp xếp theo Users để xem khối lượng và theo Key events để xem chuyển đổi thực tế.

Nếu một kênh mang lại traffic nhưng không có key events, thì hoặc đối tượng sai, hoặc trang đích không chuyển đổi, hoặc cả hai. Nếu một kênh mang lại rất ít traffic nhưng lượt truy cập nào cũng chuyển đổi, đó là tín hiệu nên mở rộng kênh đó.

Dùng Engagement để quyết định mở rộng nội dung nào

Những trang tốt nhất của bạn làm được hai việc: thu hút tương tác và thúc đẩy chuyển đổi. Mở Reports > Life cycle > Engagement > Pages and screens để xem lượt xem, thời gian tương tác và key events của từng trang.

Những trang đứng đầu ở cả hai cột là trang hiệu quả nhất; hãy xây dựng thêm các trang tương tự. Những trang có traffic nhưng tương tác thấp đang để rò rỉ khách truy cập; hãy xem lại nội dung, bố cục và ưu đãi.

Dùng key events để xác định chiến dịch nào đang hiệu quả

Dữ liệu key event xuất hiện dưới dạng một cột trong cả báo cáo Acquisition lẫn Engagement. Trong báo cáo Traffic acquisition, hãy thêm Session campaign làm thứ nguyên phụ để xem mỗi chiến dịch mang về bao nhiêu key events.

Báo cáo traffic acquisition trong GA4 với Session campaign được thêm làm thứ nguyên phụ

Những chiến dịch ở đầu danh sách đang hoạt động hiệu quả. Những chiến dịch gần cuối danh sách thì cần thay đổi sáng tạo, đổi đối tượng hoặc tạm dừng. Để chọn giữa ba hướng này, hãy xem chiến dịch đang "gãy" ở khâu nào.

  • Lượt hiển thị cao nhưng lượt nhấp thấp nghĩa là phần sáng tạo không đủ hấp dẫn (viết lại tiêu đề hoặc nội dung quảng cáo, hoặc đổi hình ảnh)
  • Lượt nhấp khá nhưng không có chuyển đổi nghĩa là đối tượng hoặc trang đích có vấn đề (thay đổi nhắm mục tiêu, điều chỉnh ưu đãi hoặc làm lại trang)
  • Lượt hiển thị thấp và lượt nhấp thấp nghĩa là ngân sách hoặc nhắm mục tiêu không tiếp cận được ai (tạm dừng và suy nghĩ lại trước khi tăng ngân sách)

Tham khảo hướng dẫn đầy đủ của chúng tôi về quảng cáo trả phí để biết thêm cách chạy quảng cáo hiệu quả.

Dùng Retention để quyết định có cần chiến lược tái tương tác hay không

Mở Reports > Life cycle > Retention để xem có bao nhiêu người dùng quay lại sau lần truy cập đầu tiên.

Tổng quan Retention trong GA4 hiển thị người dùng mới, người dùng quay lại và biểu đồ giữ chân theo nhóm (cohort)

Nếu đường cong giữ chân giảm mạnh sau ngày đầu tiên và không phục hồi, bạn đang gặp vấn đề về chất lượng thu hút hoặc trải nghiệm lần đầu. Nếu bạn duy trì được lượng người dùng quay lại ổn định, bạn có thể đầu tư thêm vào việc mở rộng đối tượng. Nếu đường cong nằm phẳng ở mức 0, nhiều khả năng cấu hình theo dõi của bạn đang bị sai.

Luôn kiểm tra trong DebugView trước khi thay đổi chiến lược.

Dùng Google organic search queries để quyết định nên tối ưu gì

Mở Reports > Search Console > Queries để xem truy vấn nào mang lại traffic tự nhiên và dẫn đến trang đích nào. Cơ hội lớn nhất nằm ở những truy vấn đang xếp trong top 10 với lượt hiển thị cao nhưng không có lượt nhấp; đó là những truy vấn gần nhất với bước đột phá về tỷ lệ nhấp nếu được tối ưu on-page đúng cách.

Báo cáo Queries của Search Console trong GA4 hiển thị các truy vấn có lượt hiển thị cao, lượt nhấp thấp, CTR và vị trí trung bình

Đây là cách dùng Google Analytics cho SEO ở quy mô lớn: kết hợp báo cáo này với báo cáo Google organic search traffic để xem trang đích nào đang làm tốt công việc, sau đó chạy những trang đó qua công cụ Site Audit của Semrush để phát hiện các vấn đề kỹ thuật hoặc on-page có thể đang kìm hãm chúng.

Tổng hợp tất cả với Organic Traffic Insights

Organic Traffic Insights là công cụ của Semrush kéo dữ liệu GA4, GSC và cơ sở dữ liệu từ khóa của Semrush vào một dashboard duy nhất, giúp bạn đưa ra quyết định SEO và SEM sáng suốt dựa trên dữ liệu thực.

Khi đã kết nối property GA4 và tài khoản GSC, bạn có thể thấy từ khóa nào đã mang traffic đến trang đích nào (bao gồm cả những truy vấn "not provided" mà GSC thường ẩn đi), những trang đó hiện đang có thứ hạng cho từ khóa nào, và trang nào đang chuyển đổi trong GA4.

Dashboard Organic Traffic Insights của Semrush hiển thị traffic trang đích và các chỉ số tương tác

Mỗi bước trong hướng dẫn này đều là một công tắc bật lên một trong những quyết định trên.

  • Measurement ID giúp bạn thu thập dữ liệu
  • Mã cài đặt đưa sự kiện vào GA4
  • Key events cho GA4 biết điều gì được tính
  • Liên kết GSC làm lộ ra các truy vấn
  • Liên kết Google Ads mở khóa phân bổ chuyển đổi và tệp đối tượng

Mỗi bước là một quyết định thiết lập, định đoạt những gì GA4 có thể cho bạn biết sau này. Đó chính là mấu chốt: GA4 chỉ hữu ích khi được thiết lập để trả lời đúng câu hỏi.

Những hạn chế của GA4 mà marketer cần biết

GA4 có bốn hạn chế nổi tiếng mà marketer nào rồi cũng sẽ gặp phải. Không hạn chế nào là lý do để nghi ngờ nền tảng này; chúng chỉ là những giới hạn cần quản lý và những cài đặt cần điều chỉnh.

Lấy mẫu dữ liệu trên các property có lưu lượng lớn

GA4 lấy mẫu dữ liệu khi một truy vấn vượt quá 10 triệu sự kiện trong khoảng thời gian được chọn. Báo cáo lấy mẫu sử dụng một tập con đại diện thay vì toàn bộ dữ liệu, giúp xử lý nhanh hơn nhưng có thể tạo ra chênh lệch nhỏ về số liệu giữa các lần làm mới.

Nếu bạn thấy chỉ báo "This report is based on sampled data" (báo cáo này dựa trên dữ liệu lấy mẫu), hãy xem các con số là ước tính chứ không phải số đếm chính xác. Để làm việc với dữ liệu không lấy mẫu cho các truy vấn lớn, bạn sẽ cần GA4 360 (phiên bản trả phí) hoặc xuất dữ liệu sự kiện thô sang BigQuery.

Thời gian lưu giữ dữ liệu mặc định

Theo mặc định, GA4 lưu giữ dữ liệu cấp sự kiện trong hai tháng. Hầu hết marketer muốn lâu hơn.

Để đổi sang mức tối đa 14 tháng, vào Admin > Data collection and modification > Data retention và chuyển danh sách thả xuống Event data retention sang 14 months.

Hãy làm việc này ngay trong ngày đầu thiết lập, vì thay đổi không áp dụng hồi tố, và mọi dữ liệu cũ hơn mức cài đặt hiện tại sẽ bị xóa vĩnh viễn. (Thời gian lưu giữ dữ liệu người dùng có danh sách thả xuống riêng trên cùng trang và đã được đặt ở mức cao hơn theo mặc định.)

Giá trị "(not set)" trong báo cáo

GA4 hiển thị "(not set)" trong cột thứ nguyên khi nhận được sự kiện nhưng không ghi nhận được tham số liên quan. Nguyên nhân phổ biến: lượt xem trang được kích hoạt trước khi tiêu đề trang tải xong, thứ nguyên tùy chỉnh chưa được cấu hình, hoặc tham số không được gửi kèm sự kiện.

Các hàng "(not set)" không phải lỗi và không có nghĩa là dữ liệu của bạn bị hỏng. Chúng chỉ có nghĩa là một tham số cụ thể bị thiếu ở những hàng đó, còn bản thân các sự kiện vẫn được tính.

Độ trễ 24 giờ trên báo cáo tiêu chuẩn

Báo cáo GA4 tiêu chuẩn được cập nhật với độ trễ từ 24 đến 48 giờ. Nếu hôm nay bạn đánh dấu một key event mới, bạn sẽ thấy nó ngay trong phần cấu hình Key events nhưng sẽ chưa thấy trong báo cáo tiêu chuẩn cho đến chu kỳ xử lý tiếp theo.

Hãy dùng báo cáo Realtime để có phản hồi tức thì khi kiểm thử, và dùng DebugView khi cần xác minh ở cấp sự kiện chỉ trong vài giây. Với phân tích hằng ngày, hãy so sánh theo tuần và theo tháng thay vì xem số liệu của hôm qua ngay trong hôm nay.

Bạn đã thiết lập xong GA4. Tiếp theo là gì?

Khi đã thiết lập xong GA4, việc tiếp theo của bạn là xem đúng dữ liệu theo đúng nhịp độ. Năm báo cáo ở trên trả lời năm quyết định bạn sẽ liên tục đưa ra: đầu tư vào đâu, mở rộng nội dung nào, chiến dịch nào đang hiệu quả, đối tượng có quay lại không và nên tối ưu gì tiếp theo. Hãy coi chúng là buổi "check-in" hằng tuần của bạn.

Nếu bạn muốn có một nơi kết hợp GA4 với dữ liệu từ khóa cần thiết để hành động, hãy thử Organic Traffic Insights. Công cụ này kéo traffic GA4, truy vấn GSC và dữ liệu thứ hạng của Semrush vào một chế độ xem duy nhất, giúp bạn phát hiện ngay những trang đáng tối ưu chỉ trong nháy mắt.

Nguồn tham khảo

https://www.semrush.com/blog/google-analytics/ ↗

Đưa góc nhìn thành kế hoạch.

Chia sẻ website và mục tiêu để LionTech tư vấn giải pháp phù hợp.

Đăng ký tư vấn ↗
THÊM MỘT GÓC NHÌN CHO THƯƠNG HIỆU

Để lại website và email để LionTech tiếp nhận yêu cầu báo cáo hiện diện AIO.

Bằng việc gửi, bạn đồng ý để LionTech liên hệ qua email về yêu cầu báo cáo.